pháp sư khoa nghitổng hợp

Khoa lễ tam phủ thục mạnh tiễn căn cầu an

Hương phụng hiến, cúng dàng tam phủ trư thánh

75 / 100

Khoa lễ Tam Phủ Thục Mệnh Tiễn Căn Cầu An: Nguồn gốc, ý nghĩa và trình tự nghi lễ

Khoa lễ Tam Phủ Thục Mệnh Tiễn Căn Cầu An là một nội dung thuộc hệ thống nghi lễ và tín ngưỡng dân gian Việt Nam, thường được tìm hiểu trong bối cảnh tín ngưỡng thờ Mẫu và thực hành nghi lễ Tam Phủ.

Trong đời sống tín ngưỡng, các khoa lễ thường được xây dựng với hệ thống trình tự, văn khấn, nghi thức và biểu tượng riêng. “Thục Mệnh”, “Tiễn Căn” hay “Cầu An” cũng là những khái niệm xuất hiện trong cách gọi của một số thực hành nghi lễ, với ý nghĩa được diễn giải khác nhau tùy truyền thống, dòng truyền thừa và người thực hành

Bài viết dưới đây giúp hệ thống hóa khái niệm, ý nghĩa văn hóa và những điểm cần lưu ý khi tìm hiểu Khoa lễ Tam Phủ Thục Mệnh Tiễn Căn Cầu An.

Khoa lễ tam phủ thục mạnh tiễn căn cầu an
484803062 651248354509689 1980295953954279740 n
Khoa lễ tam phủ thục mạnh tiễn căn cầu an

1. Khoa lễ Tam Phủ là gì?

Khoa lễ tam phủ thục mạnh tiễn căn cầu an

Tam Phủ là khái niệm thường được sử dụng trong nghiên cứu tín ngưỡng thờ Mẫu ở Việt Nam.

Trong cách phân chia phổ biến, Tam Phủ gắn với ba miền không gian thiêng:

  • Thiên phủ – miền Trời.
  • Nhạc phủ – miền Rừng núi.
  • Thoải phủ – miền Nước.

Từ hệ thống này hình thành nhiều lớp biểu tượng, nhân vật và nghi thức trong tín ngưỡng dân gian.

Cần lưu ý rằng cách phân chia thần điện và hệ thống nghi lễ có thể khác nhau giữa từng địa phương, từng dòng thực hành và từng giai đoạn lịch sử. Vì vậy, khi nghiên cứu một khoa lễ Tam Phủ, cần xác định rõ nguồn tài liệu và truyền thống nghi lễ mà văn bản đó thuộc về.


2. “Thục Mệnh” trong tên khoa lễ được hiểu như thế nào?

“Thục Mệnh” là một thuật ngữ có thể xuất hiện trong tên gọi của các khoa nghi hoặc cách diễn giải nghi lễ dân gian.

Theo cách hiểu trong thực hành tín ngưỡng, nội dung này thường liên quan đến việc cầu mong sự bình an, thuận lợi và giải trừ những điều được cho là không thuận trong đời sống.

Tuy nhiên, không nên đồng nhất “Thục Mệnh” với một khái niệm duy nhất cho mọi trường phái.

Ý nghĩa cụ thể cần được xem xét dựa trên:

  • Văn bản khoa nghi.
  • Hệ thống thần điện.
  • Trình tự nghi lễ.
  • Đối tượng thực hành.
  • Địa phương.
  • Dòng truyền thừa.

Đây là điểm quan trọng khi biên tập nội dung về nghi lễ Tam Phủ trên các website văn hóa tâm linh.


3. Tiễn căn là gì?

Tiễn căn là một cách gọi xuất hiện trong một số thực hành tín ngưỡng dân gian.

Trong cách diễn giải của người thực hành, “căn” có thể được hiểu trong mối liên hệ với căn số, căn duyên hoặc mối liên hệ tâm linh của một cá nhân theo quan niệm tín ngưỡng.

“Tiễn căn” vì vậy thường được đặt trong bối cảnh một nghi lễ nhằm giải quyết hoặc hóa giải những điều mà người thực hành cho rằng đang ảnh hưởng đến đời sống của mình.

Tuy nhiên, đây là khái niệm thuộc phạm vi tín ngưỡng, không phải một thuật ngữ y học hay khoa học.

Những vấn đề liên quan đến sức khỏe thể chất hoặc tinh thần vẫn cần được đánh giá bởi các chuyên gia phù hợp.


4. Cầu an trong khoa lễ Tam Phủ

“Cầu an” là một nội dung quen thuộc trong nhiều truyền thống tín ngưỡng và tôn giáo tại Việt Nam.

Trong đời sống dân gian, cầu an thường thể hiện mong muốn:

  • Gia đình bình an.
  • Cuộc sống thuận hòa.
  • Người thân khỏe mạnh.
  • Công việc ổn định.
  • Giảm bớt lo lắng.
  • Hướng tới đời sống thiện lành.

Trong khoa lễ Tam Phủ, nội dung cầu an có thể được thể hiện thông qua:

lễ vật – văn khấn – lời nguyện – nghi thức dâng lễ – tạ lễ.

Ý nghĩa quan trọng nhất của cầu an trong đời sống văn hóa có thể được nhìn nhận ở khía cạnh niềm tin, sự hướng thiện và nhu cầu tìm kiếm sự an tâm của con người.


5. Khoa lễ Tam Phủ Thục Mệnh Tiễn Căn Cầu An có ý nghĩa gì?

Nếu xét tổng thể tên gọi, khoa lễ này có thể được hiểu như một hình thức nghi lễ kết hợp nhiều lớp ý nghĩa:

Tam Phủ

Gắn với hệ thống thần điện và không gian thiêng trong tín ngưỡng thờ Mẫu.

Thục Mệnh

Liên quan đến mong muốn điều chỉnh hoặc giải quyết những điều được xem là không thuận theo quan niệm tín ngưỡng.

Tiễn Căn

Gắn với cách lý giải dân gian về căn duyên hoặc căn số.

Cầu An

Hướng tới mong muốn bình an cho cá nhân và gia đình.

Như vậy, nội dung của khoa lễ không chỉ nằm ở một nghi thức đơn lẻ mà còn phản ánh cách người Việt truyền thống sử dụng nghi lễ để thể hiện niềm tin, nguyện vọng và mong muốn cân bằng đời sống tinh thần.


6. Khoa lễ Tam Phủ gồm những thành phần nào?

Tùy văn bản và truyền thống thực hành, một khoa lễ có thể bao gồm nhiều thành phần khác nhau.

Thông thường có thể gặp:

Văn lễ

Là phần văn bản được sử dụng trong nghi thức.

Nội dung có thể bao gồm lời thỉnh, lời tấu, lời cầu, lời nguyện hoặc lời tạ.

Lễ vật

Lễ vật thay đổi tùy từng nghi lễ và điều kiện của gia đình.

Có thể gồm:

  • Hoa.
  • Quả.
  • Nước.
  • Hương.
  • Đèn.
  • Trầu cau.
  • Các lễ vật khác theo phong tục địa phương.

Không nên hiểu rằng một mâm lễ càng lớn thì nghi lễ càng “linh”. Việc chuẩn bị lễ nên phù hợp với phong tục, hoàn cảnh và quy định của nơi thực hành.

Không gian hành lễ

Không gian có thể là:

  • Đền.
  • Phủ.
  • Điện.
  • Nơi thờ tự.
  • Không gian thờ tự của gia đình.

Cách bài trí phụ thuộc vào từng nơi và truyền thống thực hành.


7. Trình tự một khoa lễ Tam Phủ có thể được tổ chức như thế nào?

Không có một trình tự duy nhất áp dụng cho mọi văn bản hoặc mọi nơi thực hành.

Tuy nhiên, xét về cấu trúc nghi lễ, có thể hình dung một khoa lễ theo các nhóm bước:

Bước 1: Chuẩn bị không gian

Không gian hành lễ được dọn dẹp sạch sẽ, sắp xếp ban thờ và lễ vật.

Bước 2: Thỉnh lễ

Người chủ lễ thực hiện phần thỉnh theo văn bản khoa nghi.

Bước 3: Dâng lễ

Lễ vật được dâng theo trình tự của nghi lễ.

Bước 4: Tấu trình

Nội dung cầu nguyện hoặc trình bày nguyện vọng được thực hiện theo khoa văn.

Bước 5: Cầu an

Đây là phần thể hiện mong muốn gia đình và người tham dự được bình an, thuận hòa.

Bước 6: Tạ lễ

Kết thúc nghi thức bằng phần tạ và hoàn tất lễ.

Trình tự thực tế cần tuân theo văn bản khoa nghi và quy định của nơi hành lễ, thay vì tự ý ghép các nghi thức khác nhau.


8. Văn khấn trong khoa lễ Tam Phủ

Văn khấn là một phần quan trọng trong nhiều hình thức nghi lễ truyền thống.

Tuy nhiên, văn bản có thể khác nhau về:

  • Tên gọi.
  • Nội dung.
  • Thứ tự.
  • Cách xưng danh.
  • Hệ thống thần điện.
  • Cách đọc.
  • Nghi thức đi kèm.

Do đó, khi sử dụng tài liệu Khoa lễ Tam Phủ Thục Mệnh Tiễn Căn Cầu An, cần xác định rõ nguồn văn bản.

Nếu tài liệu được sưu tầm hoặc sao chép từ một nguồn khác, website nên ghi rõ:

Tên tài liệu – nguồn – người biên soạn hoặc dịch – phiên bản – thông tin bản quyền nếu có.

Đây cũng là cách giúp người đọc phân biệt giữa tài liệu khoa nghi truyền thống và nội dung được biên soạn lại trên Internet.


9. Có phải ai cũng cần làm lễ Tiễn Căn?

Không nên hiểu rằng mọi người đều phải thực hiện một nghi lễ Tiễn Căn.

Việc thực hành nghi lễ phụ thuộc vào:

  • Niềm tin cá nhân.
  • Truyền thống gia đình.
  • Cộng đồng tín ngưỡng.
  • Người hướng dẫn nghi lễ.
  • Văn bản khoa nghi.
  • Không gian thờ tự.

Đặc biệt, không nên dùng việc “có căn” hoặc “phải tiễn căn” để tạo tâm lý sợ hãi hay ép buộc người khác tham gia nghi lễ.

Những quyết định liên quan đến tiền bạc, sức khỏe và đời sống gia đình cần được cân nhắc độc lập.


10. Những điều cần lưu ý khi thực hành khoa lễ

Không nên mê tín hóa nghi lễ

Nghi lễ là một phần của đời sống văn hóa và tín ngưỡng. Không nên biến nghi lễ thành lời hứa chắc chắn về việc thay đổi vận mệnh hoặc giải quyết mọi vấn đề trong cuộc sống.

Không nên lợi dụng nỗi sợ

Những lời cảnh báo như “không làm lễ sẽ gặp họa” hoặc “phải làm lễ ngay nếu không sẽ…” có thể khiến người tham gia hoang mang.

Một thực hành tín ngưỡng lành mạnh cần tôn trọng sự tự nguyện.

Không nên đặt nặng vật chất

Giá trị của nghi lễ không nhất thiết nằm ở số lượng hoặc giá trị tiền bạc của lễ vật.

Cần tôn trọng truyền thống địa phương

Tín ngưỡng Tam Phủ có lịch sử phát triển phong phú và có sự khác biệt giữa các vùng.

Không nên lấy một cách thực hành rồi coi đó là quy chuẩn duy nhất.


11. Phân biệt tín ngưỡng Tam Phủ với các hệ thống tôn giáo khác

Tín ngưỡng thờ Mẫu và Tam Phủ có lịch sử phát triển riêng trong đời sống văn hóa Việt Nam.

Trong quá trình phát triển, tín ngưỡng dân gian có thể giao thoa với:

  • Phật giáo.
  • Đạo giáo.
  • Nho giáo.
  • Tín ngưỡng bản địa.
  • Phong tục thờ cúng tổ tiên.

Chính sự giao thoa này tạo nên một hệ thống văn hóa nghi lễ đa dạng.

Do đó, khi nghiên cứu Khoa lễ Tam Phủ Thục Mệnh Tiễn Căn Cầu An, cần tránh đồng nhất toàn bộ nghi thức với một tôn giáo duy nhất.


12. Giá trị văn hóa của khoa lễ Tam Phủ

Ở góc nhìn nghiên cứu văn hóa, khoa lễ không chỉ là một chuỗi nghi thức.

Nó còn thể hiện:

Niềm tin cộng đồng

Nghi lễ tạo ra không gian để cộng đồng cùng chia sẻ những giá trị tinh thần.

Quan niệm về con người

Các khái niệm như căn, mệnh, phúc, họa, cầu an phản ánh cách người xưa lý giải cuộc sống.

Nghệ thuật nghi lễ

Không gian, âm nhạc, lời văn, trang phục và lễ vật cùng tạo nên một hệ thống biểu đạt văn hóa.

Ký ức truyền thống

Nhiều nghi lễ được lưu truyền thông qua văn bản, thực hành và truyền khẩu.

Vì vậy, nghiên cứu khoa lễ cũng là một cách tìm hiểu đời sống văn hóa và tín ngưỡng của người Việt.


13. Khoa lễ Tam Phủ trong không gian kiến trúc tâm linh

Đối với Kientructamlinh.org, việc nghiên cứu khoa lễ không nên tách khỏi không gian kiến trúc.

Một nghi lễ có thể diễn ra trong những không gian như:

  • Phủ.
  • Đền.
  • Điện thờ.
  • Ban thờ.
  • Không gian thờ Mẫu.
  • Không gian thờ tự gia đình.

Kiến trúc tạo ra môi trường vật chất cho nghi lễ, trong khi nghi lễ góp phần tạo nên ý nghĩa văn hóa cho không gian.

Đây là mối quan hệ đáng chú ý giữa:

Kiến trúc – tín ngưỡng – nghi lễ – cộng đồng.


14. Có thể tự thực hiện khoa lễ tại nhà không?

Điều này phụ thuộc vào từng loại nghi lễ và truyền thống cụ thể.

Đối với những nghi thức đơn giản trong phạm vi gia đình, việc thắp hương, dâng hoa quả và thành tâm tưởng niệm có thể là một phần của phong tục thờ cúng.

Tuy nhiên, đối với một khoa nghi có cấu trúc phức tạp, người thực hành cần tìm hiểu đúng văn bản và truyền thống thay vì tự ý kết hợp nhiều nghi thức.

Nếu nghi lễ được tổ chức tại đền, phủ hoặc điện thờ, cần tuân thủ quy định của nơi đó.


15. Tìm hiểu khoa lễ từ nguồn tài liệu đáng tin cậy

Khi tìm kiếm tài liệu về Khoa lễ Tam Phủ Thục Mệnh Tiễn Căn Cầu An, người đọc nên chú ý:

  • Tên đầy đủ của văn bản.
  • Nguồn xuất bản.
  • Người biên soạn.
  • Người dịch.
  • Địa phương lưu truyền.
  • Thời điểm ghi chép.
  • Bản gốc hoặc bản chép.
  • Chú thích thuật ngữ.

Không nên coi một bài viết trên mạng là nguồn duy nhất để xác định một nghi thức truyền thống.

Đối với các nội dung có giá trị nghiên cứu, việc đối chiếu nhiều nguồn sẽ giúp hạn chế sai lệch trong quá trình truyền tải.


16. Câu hỏi thường gặp về Khoa lễ Tam Phủ Thục Mệnh Tiễn Căn Cầu An

Khoa lễ Tam Phủ là gì?

Đây là cách gọi liên quan đến hệ thống khoa nghi trong bối cảnh tín ngưỡng Tam Phủ và thờ Mẫu. Nội dung và trình tự có thể khác nhau tùy văn bản và truyền thống thực hành.

Tiễn Căn có phải là một nghi thức bắt buộc không?

Không. Đây là một thực hành tín ngưỡng, không phải yêu cầu bắt buộc đối với tất cả mọi người.

Cầu An có ý nghĩa gì?

Cầu An thể hiện mong muốn bình an, thuận hòa và ổn định trong đời sống theo quan niệm tín ngưỡng.

Khoa lễ Tam Phủ có phải là nghi lễ Phật giáo không?

Không nên đồng nhất hai hệ thống. Tín ngưỡng Tam Phủ có hệ thống biểu tượng và truyền thống riêng, dù trong lịch sử văn hóa Việt Nam có sự giao thoa giữa nhiều hệ thống tín ngưỡng và tôn giáo.

Có thể tự tìm hiểu khoa lễ qua Internet không?

Có thể sử dụng Internet để tham khảo, nhưng nên đối chiếu nguồn tài liệu và truyền thống thực hành cụ thể trước khi áp dụng một nghi thức.


17. Kết luận

Khoa lễ Tam Phủ Thục Mệnh Tiễn Căn Cầu An là một chủ đề nằm trong không gian rộng hơn của tín ngưỡng dân gian và thực hành nghi lễ tại Việt Nam.

Để hiểu đúng khoa lễ, cần đặt các khái niệm Tam Phủ – Thục Mệnh – Tiễn Căn – Cầu An trong bối cảnh văn hóa, lịch sử và truyền thống nghi lễ cụ thể. Không nên tách riêng một thuật ngữ rồi đưa ra những kết luận tuyệt đối.

Với góc nhìn của Kiến trúc Tâm Linh, nghiên cứu khoa lễ còn giúp chúng ta hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa không gian thờ tự, kiến trúc, nghi lễ và đời sống cộng đồng.

Quan trọng nhất là tiếp cận tín ngưỡng với sự tôn trọng, tỉnh táo và tự nguyện; đồng thời phân biệt rõ giá trị văn hóa của nghi lễ với những tuyên bố về tác động siêu nhiên chưa có cơ sở kiểm chứng.


Khoa lễ tam phủ thục mạnh tiễn căn cầu anHương phụng hiến, cúng dàng tam phủ trư thánh
tiền, tín chủ kiền tương, hương phụng hiến, ngưỡng kỳ uy đức giàng đàn duyên,
khẩn khẩn chí thành kiến đảo ý, trường lưu bách phúc vĩnh bách duyên.
Nam mô hương vân cái bồ tát ma ha tát (3 lần)
* Thiết dĩ pháp duyên sơ khai, phi lê cụ trần lự
vị tịch ư khoa nghi, tiên gia tri ư bí chú, khứ trừ trần cấu, khiết tịnh đàn
duyên, giáo hữu tịnh uê trân ngôn, cẩn đương trì tụng.
Án triết lệ chủ lệ chuẩn dề sa bà ha (3 lần) Nam
mô o ly cấu địa bồ tát ma ha tát (3 lần) 
* Thiết dĩ, chân hương tài phiệt, tam phủ cảm
thông, túc lễ đương trần, vạn linh giáng giám, dĩ kim phần hương kiền thành
cúng dạng, thiên phủ trư thiên, thiên đế, địa phủ diêm la thiên tử, tủy phủ đại
thiên long chúa bát hải long vương, tam phủ trư tư, nhất thiết thánh chúng, đàn
duyên liệt vị, nhất thiết uy linh, tất trượng châm ngôn, hương phổ đầu cúng
dạng 
Kim cứ Việt Nam quốc (số nhà địa chỉ).tín chủ
(tên tuổi) huyết mạch thiểu chu, hốt nhiên bị bệnh, niệm vu môn khả dĩ y, bằng
ngưỡng hữu thánh hạnh mông xá hựu, do thị kim nguyệt cát nhật, kiền thỉnh mạng
tăng tựu vu (tự gia). Xứ tu thuyết lễ, triệu tam phủ thực mạnh, duyên thọ pháp
đàn, nhất duyên cung kỳ cảnh trúc, bảo hộ bình an, tỷ tật bệnh, dĩ tiêu trừ ,
sử thân cung, Chi khang thái, giáo hữu nhiên hương, chân ngôn, cẩn đương phúng
tụng.
– Dĩ thử linh thanh thân triệu thỉnh.
– Công đồng tam phủ, giao văn chi 
– Gia trì nhất biến phúng gia trì
– Bất xả uy quang lai dáng phó
Nam mô bộ bộ đế lỵ đá lỵ đáp đá nga, đá gia (3
lần)
* Thượng lai triệu thỉnh chân ngôn, chúng đẳng
kiền thành thượng hương bái thỉnh
* Nhất tâm phụng thỉnh. Thanh vị chung cung ngụy
ngụy bảo điện, chí chân từ, thiện pháp từ đường, đăng đăng quỳnh lâu, cao
thượng giới ,thiên phủ chư tiên, thiến đế, xa bà giới chúa, đại phạm thiên
vương, điện giới trư tiên, thiên vương, đoa lôi thiên vương, đế thích đế hòa
nhận thánh đế, linh thiên chí tôn, ngọc hoàng thượng đế, trung thiên tinh chúa
bắc cực tử vi đại đế, thượng nguyên tứ giả, thiên phủ nhất thiết thánh chúng 
Duy nguyên: Bản khai thiên ngục, chuẩn hách sinh
nhân, tỷ hồn phách dĩ an ninh, bảo thân cung tri trang kiện, dáng phó pháp
duyên chứng minh công đức.
* Nhất tâm phụng thỉnh, Trưởng sinh tư thiện ác
quyền, đăng đăng thi nhân, chiêu chiêu bá đức, địa phủ diêm la, thiên tử thập
địa minh vương, bắc âm phong đố đai đế, ngũ nhạc ngũ nhiên, thánh đế, đền hoàn
túc trái phán quang, tru ngục chúa giả, thập nhị tào quan, điển lục chúa tể,
dám bạc tào quant rung thiên hách tội, địa quan diêm ma sứ giả, địa phủ nhất
thiết thánh chúng.
Duy nguyện: Luân khai địa ngục, chuẩn hách sinh
nhân tỷ hồn phách dĩ hoàn nguyên, sử thân cung chí tráng kiện, phó đàn duyên
chứng minh công đức, nhang hoa thảnh.
* Nhất tâm phụng thỉnh. Long cung hạo hạo, hoàng
thi đức trạch uông dương, thủy giới thủy mang mang phổ tế ân ba nhận tẩm, thủy
phủ đại thiên long chúa, bát hải long vương, thủy phủ phù tạng, cam lâm đại đế,
thủy tề động đinhg long tinh, thủy phủ phù tạng, cam lâm đại đế, thủy tề động
đình long tinh, hải nhạc cửu giang tứ hải, nhất thiết long vương, hạ nguyên
giải ách thủy quan, không hành sứ giả thủy phủ nhất thánh chúng.
Duy nguyện: Luân khai thủy mục, chuẩn bách sinh
nhân, tỷ hồn phách dĩ khanh linh, sử thân cung chi tráng kiện, giáng phó pháp
duyên chứng minh công đức hương hoa thỉnh.
* Thượng lai nghinh thỉnh, ký hạ quang lâm giáo
hữu an tọa chân ngôn, cẩn đương trì tụng, 
– Tam phủ tam tôn đồng dáng hạ 
– Vạn linh thánh chúng tất quang lâm 
– Long xa hạc giá liệt đàn duyên 
– Phủ tứ ý quang an pháp tọa.
Nam mô an vị tọa bồ tát ma ha tát (3 lần)
Án tra ma na sa hạ (7 lần)
* Thiết dị thánh hiền tuy viễn, phàm hữu dĩ giai
thông u hiển hà thụ cố sở cầu giai tất ứng, kim tắc hương đăng la liệt, lễ vật
cụ trần, tín chủ kiền thành thượng hương phụng hiến. (chú biến thực cam lộ
thủy)
– Vô lượng nhân viên nhất thiết cúng
– Phổ thì pháp giới trư quần sinh 
– Duy lăng thành tựu phật công đức 
Án nga nga nẵng tam bà phạ phiệt la hằng (7 lần)
Ngưỡng vọng thánh đức khoan nhân, phủ giám phàm
tình khẩn đảo, cụ hữu trạng văn khất thùy lạp thụ, thính thính (đọc rạng) 
Thượng lai văn trạng, tuyên đọc dĩ chu cung vọng
tam tôn phủ thủy lap thụ, kim hữu trạng văn, tài mã đẳng vật, phó lô thiêu hóa,
án bạc đà lô, lư cỉ linh xa hạ (đọc sai thục mạnh) (cầm hương thứ ba chữ ngọ
hội thin quyết thư chữ thiên địa thủy)
Phụng sai quan tướng các cục thần linh tốc kỳ
lẫm liệt Trung cổ oanh oanh. Thần thông dũng mạnh. 
Biến hóa uy linh Đặc vì tín chủ Khuẩn thuết lễ
hành Cẩn tê tiến trình Tài mã đại hình Cảm phiền quan tướng Viễn lạp thiên đình
(thư chữ địa) Hổ lạp long tinh (Thư chữ thủy ) Tấu văn thiên phủ địa phủ, chiếu
sám phân minh, khai giá khai tỏa, giải ngục giải hình, khuất phục hồn phách,
tốc phó sinh nhân, thân cung tráng kiện mạnh vị bình an, bất phân xạ khắc, hỏa
tốc phụng hành, cấp cấp như luật lệnh.
– Phụng tống ngưỡng bạch. Tam tôn thánh đế ngự
tiền, tư giả đàn nghi cáo tất, lễ tạ vân chu tửu lệnh kim bôi, trà thực hương
đàm phục vọng, kim loan phản giá, bảo mã hoàn cung, tục kỳ gian giả, lan kình
đội trượng xâm la, chân hoán tắc các thăng kim quyết, giám phúc lưu ân, cộng
trình cộng bộ vân trình, tiêu tai giải ách, giáo hữu phụng tống chân ngôn cẩn
đương trì tụng.
– Bảo sảng long sa lai phượng liễn,
– Tam tôn phản giá các hoàn cung,
– Kình phu ngọc bộ vân trình 
– Khể thủ hòa nam thân phụng tiễn 
Án phả nhật la hộc, khất sam giam (3 lần )
Thượng đế thục mạnh, kỳ an sự tất, công đức vô ngần lương nhân khế thủ, hòa
nam, tam tôn thánh chúng.

Lễ tam phủ thục mạnh khoa tất

xem nhiều hơn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button
0585662660
Liên hệ