LẬP HƯỚNG KHAI MÔN CHO DƯƠNG TRẠCH
4Lập Hướng Khai Môn Cho Dương Trạch – Phương Pháp Xác Định Cửa Theo Huyền Không
Lập hướng khai môn cho dương trạch là một nội dung quan trọng khi nghiên cứu cách xác định hướng nhà, vị trí cửa và phương vị đón thủy trong một số trường phái Huyền Không.
Khác với việc chỉ xác định hướng nhà dựa trên mặt tiền hoặc phương đường đi, phương pháp này xem xét đồng thời tọa hướng của công trình, vị trí đường giao hội gần nhất, sơn thủy lai khí và các pháp quyết Huyền Không để lựa chọn phương vị khai môn phù hợp.

Trong quá trình thực hành, có thể gặp các khái niệm như:
- Khai sơn.
- Lập hướng.
- Khai môn.
- Phóng thủy.
- Đại Huyền Không.
- Tiểu Huyền Không.
- Đại Du Niên.
- Phụ Mẫu Tử Tức Huyền Không.
- Công vị Thiên – Nhân – Địa.
Đây là những nội dung tương đối chuyên sâu. Người mới nghiên cứu phong thủy có thể chưa quen với cách phối hợp nhiều pháp quyết cùng lúc. Vì vậy, bài viết dưới đây trình bày theo hướng từng bước, bắt đầu từ việc xác định lai thủy và sơn gần công trình, sau đó mới kết hợp các phương pháp để lựa chọn vị trí khai môn.
Lưu ý: Nội dung dưới đây trình bày một hệ thống lý luận phong thủy truyền thống nhằm mục đích nghiên cứu và tham khảo. Các luận đoán phong thủy không nên được xem là kết luận khoa học hoặc căn cứ duy nhất cho quyết định xây dựng, sửa chữa hay sử dụng công trình.
1. Khai môn cho dương trạch là gì?
Trong nghiên cứu dương trạch, khai môn có thể hiểu là việc xác định vị trí mở cửa hoặc cổng dựa trên phương vị và hệ thống pháp quyết phong thủy được lựa chọn.
Đối với nhà ở, cửa chính là nơi con người thường xuyên ra vào và cũng là vị trí giao tiếp trực tiếp giữa không gian bên trong với bên ngoài.
Vì vậy, việc xác định cửa không chỉ dựa vào hình thức kiến trúc mà còn có thể được nghiên cứu dựa trên:
- Tọa của căn nhà.
- Hướng của căn nhà.
- Vị trí đường giao thông.
- Sơn lai thủy.
- Phương vị cửa.
- Các cung cát hung.
- Quan hệ giữa các pháp quyết Huyền Không.
Mục tiêu là tìm được vị trí cửa vừa phù hợp với hình thế thực tế, vừa phù hợp với phương pháp phong thủy đang áp dụng.
2. Xác định sơn lai thủy trong dương trạch
Một trong những điểm đáng chú ý của phương pháp này là sử dụng đường giao thông gần nhà để xác định vị trí lai thủy.
Đối với khu đất hoặc căn nhà trong đô thị, có thể quan sát:
- Ngã ba gần nhà.
- Ngã tư gần nhà.
- Ngã năm.
- Điểm giao nhau của các tuyến đường.
- Hướng dòng người và phương tiện tiếp cận công trình.
Theo cách tiếp cận được trình bày trong hệ thống này, ngã ba, ngã tư hoặc điểm giao thông gần công trình nhất có thể được xem xét như một yếu tố sơn lai thủy.
Cách xác định cơ bản
Đặt La Kinh tại khu vực trung tâm của khu đất hoặc căn nhà dự kiến xây dựng.
Sau đó xác định:
Điểm giao thông gần nhất đang nằm ở sơn nào trên La Kinh?
Ví dụ, nếu giao điểm đường gần nhà nằm tại sơn Tỵ, thì sơn Tỵ được sử dụng làm cơ sở để tiếp tục xét các pháp quyết Đại Huyền Không và Tiểu Huyền Không.
Đây là bước đầu tiên trước khi lựa chọn phương vị khai môn.
3. Vai trò của Đại Huyền Không và Tiểu Huyền Không
Sau khi xác định được sơn lai thủy, bước tiếp theo là áp dụng các pháp quyết Đại Huyền Không và Tiểu Huyền Không.
Mục đích của bước này là thu hẹp phạm vi từ toàn bộ 24 sơn xuống một số sơn có khả năng sử dụng để khai môn.
Có thể hình dung quá trình như sau:
Xác định tọa hướng → xác định lai thủy → tìm sơn phù hợp → kết hợp Đại/Tiểu Huyền Không → xác định các sơn có thể khai môn.
Tuy nhiên, đây chưa phải bước cuối cùng.
Sau khi có danh sách các sơn có thể mở cửa, cần tiếp tục dùng một pháp quyết bổ trợ để lựa chọn phương án cuối cùng.
Hai phương pháp thường được đề cập là:
Đại Du Niên
hoặc
Phụ Mẫu Tử Tức Huyền Không.
4. Vì sao phải kết hợp nhiều pháp quyết?
Một trong những vấn đề khi lập hướng khai môn là có thể xuất hiện nhiều phương vị cùng được xem là có thể sử dụng.
Ví dụ, sau khi kết hợp Đại Huyền Không và Tiểu Huyền Không, có thể xuất hiện 4–5 sơn phù hợp.
Nhưng không phải tất cả các sơn này đều thuận tiện để mở cửa.
Có sơn nằm:
- Chính diện mặt tiền.
- Bên hông nhà.
- Phía sau nhà.
- Trong khu vực không thuận lợi cho giao thông.
- Hoặc không phù hợp với mặt bằng kiến trúc.
Vì vậy cần thêm một bước sàng lọc.
Đây chính là vai trò của Đại Du Niên hoặc Phụ Mẫu Tử Tức Huyền Không.
5. Nguyên tắc lựa chọn vị trí khai môn
Có thể mô hình hóa quá trình theo 4 tầng:
Tầng 1 – Hình thế
Xem đường giao thông, khoảng trống, hướng tiếp cận và môi trường xung quanh.
Tầng 2 – Đại/Tiểu Huyền Không
Tìm những sơn có thể sử dụng để khai môn.
Tầng 3 – Đại Du Niên hoặc Phụ Mẫu Tử Tức
Tiếp tục sàng lọc theo công vị và các cung cát.
Tầng 4 – Kiến trúc thực tế
Chọn phương án cửa có thể triển khai được về mặt:
- Công năng.
- Giao thông.
- Mặt bằng.
- Thẩm mỹ.
- An toàn.
Như vậy, phương án cuối cùng không phải là kết quả của một phép tính duy nhất mà là sự kết hợp giữa nhiều lớp thông tin.
6. Ví dụ 1: Nhà tọa Cấn, hướng Khôn
Giả sử một căn nhà có:
- Tọa Cấn
- Hướng Khôn
- Ngã tư gần nhà nhất nằm tại sơn Tỵ.
Sau khi kết hợp hai pháp thức Đại Huyền Không và Tiểu Huyền Không, có thể chọn được 5 sơn để tiếp tục nghiên cứu:
Tý – Dần – Thìn – Cấn – Tỵ
Đây là danh sách sơ bộ các phương vị có thể sử dụng để khai môn.
Tiếp theo cần kiểm tra bằng Đại Du Niên.
6.1. Kiểm tra theo Đại Du Niên
Với nhà tọa Cấn, các cung được xét theo hệ thống Đại Du Niên có thể bao gồm:
- Khôn → Sinh Khí.
- Đoài → Thiên Y.
Đối chiếu với 5 sơn đã tìm được:
Tý – Dần – Thìn – Cấn – Tỵ
không có sơn trùng với các cung vừa nêu.
Vì vậy, trong ví dụ này không tiếp tục sử dụng Đại Du Niên làm phép quyết cuối cùng mà chuyển sang:
Phụ Mẫu Tử Tức Huyền Không.
7. Kết hợp Phụ Mẫu Tử Tức Huyền Không
Ngã tư nằm tại sơn Tỵ và được quy về công vị Nhân.
Khi đó cần xét sự tương ứng giữa các sơn đã chọn với ba công vị:
- Thiên.
- Nhân.
- Địa.
Trong 5 sơn:
| Sơn | Công vị | Quan hệ với thủy lai |
|---|---|---|
| Tý | Thiên | Không phù hợp |
| Cấn | Thiên | Không phù hợp |
| Dần | Nhân | Phù hợp |
| Tỵ | Nhân | Phù hợp |
| Thìn | Địa | Không phù hợp |
Kết quả còn lại:
Dần và Tỵ.
Đây là hai phương vị phù hợp với công vị của thủy lai theo phương pháp đang xét.
7.1. Lựa chọn vị trí cửa thực tế
Trong hai phương vị:
Sơn Dần
Nằm về phía sau nhà, tương ứng khu vực Phục Vị trong ví dụ.
Vì vậy nếu sử dụng sơn Dần thì phù hợp hơn với phương án cửa hậu.
Sơn Tỵ
Nằm ở phía bên hông trái của công trình.
Nếu điều kiện mặt bằng cho phép, có thể nghiên cứu bố trí cửa tại vị trí này.
Như vậy, sau nhiều bước sàng lọc, từ 5 phương vị ban đầu chỉ còn lại các vị trí có khả năng ứng dụng thực tế.
Nếu không thể mở cửa tại Tỵ, có thể tiếp tục xem xét phương án khác, chẳng hạn một cung được đánh giá thuận lợi theo Tiểu Huyền Không.
8. Ví dụ 2: Nhà tọa Càn, hướng Tốn
Giả sử công trình:
- Tọa Càn
- Hướng Tốn
- Ngã năm gần nhà nằm tại sơn Cấn.
Sau khi kết hợp Đại Huyền Không và Tiểu Huyền Không, các sơn được lựa chọn là:
Cấn – Bính – Ất – Đinh
Tiếp theo áp dụng Đại Du Niên.
8.1. Xét các cung cát của nhà tọa Càn
Theo hệ thống được sử dụng trong ví dụ:
- Đoài → Sinh Khí.
- Khôn → Diên Niên.
- Cấn → Thiên Y.
Trong đó:
Cấn tương ứng nhóm sơn:
Sửu – Cấn – Dần
Đối chiếu với nhóm sơn đã được lựa chọn từ Đại/Tiểu Huyền Không, ta thu được phương án phù hợp nhất là:
Sơn Cấn.
Sơn Cấn nằm về phía bên hông trái của nhà.
Do đó, khi thiết kế có thể ưu tiên nghiên cứu khả năng đưa cửa về khu vực này.
9. Xử lý các sơn còn lại trong ví dụ 2
Ba sơn:
Bính – Ất – Đinh
không tạo được sự phù hợp cần thiết với phép kết hợp đang xét nên có thể loại bỏ trong phương án chính.
Trong khi đó, một số sơn khác như Thìn và Tỵ nếu nằm ở khu vực mặt tiền có thể tiếp tục được xem xét theo Đại Huyền Không tùy cách lập pháp của từng trường phái.
Điều này cho thấy một nguyên tắc quan trọng:
Không phải cứ tìm được một sơn tốt là bắt buộc phải mở cửa tại đó. Vị trí phải đồng thời phù hợp với cấu trúc công trình và khả năng tổ chức giao thông.
10. Ví dụ 3: Nhà tọa Bính, hướng Nhâm
Trường hợp thứ ba:
- Tọa Bính
- Hướng Nhâm
- Ngã tư gần nhất nằm tại sơn Giáp.
Sau khi kết hợp Đại Huyền Không và Tiểu Huyền Không, có 5 sơn được giữ lại:
Hợi – Giáp – Quý – Đinh – Dậu
Tiếp theo tiến hành đối chiếu với Đại Du Niên.
10.1. Xét Đại Du Niên của nhà tọa Bính
Trong hệ thống được sử dụng ở ví dụ này, nhà tọa Bính thuộc cung Ly.
Các nhóm cung được xem xét gồm:
- Chấn → Sinh Khí.
- Khảm → Diên Niên.
- Tốn → Thiên Y.
Tương ứng với các nhóm sơn:
Chấn
Giáp – Mão – Ất
Khảm
Nhâm – Tý – Quý
Tốn
Thìn – Tốn – Tỵ
11. Kết quả lựa chọn cửa trong ví dụ 3
Đối chiếu các nhóm sơn trên với 5 sơn đã được xác định:
Hợi – Giáp – Quý – Đinh – Dậu
ta có hai phương án nổi bật:
Sơn Quý
Nằm ở phía mặt tiền.
Sơn Giáp
Nằm ở bên hông công trình.
Như vậy, sau khi kết hợp các pháp quyết, có thể ưu tiên:
Quý làm cửa chính phía trước hoặc Giáp làm cửa bên hông, tùy điều kiện kiến trúc thực tế.
Đây là ví dụ cho thấy việc lập hướng khai môn không chỉ nhằm tìm “một sơn tốt”, mà còn phải xác định sơn đó nằm ở đâu trên mặt bằng.
12. Ví dụ 4: Nhà tọa Khôn, hướng Cấn
Trường hợp cuối:
- Tọa Khôn
- Hướng Cấn
- Ngã tư gần nhất nằm tại sơn Tỵ.
Sau khi kết hợp Đại Huyền Không và Tiểu Huyền Không, có 5 sơn:
Tý – Dần – Thìn – Cấn – Tỵ
Tiếp tục sử dụng Đại Du Niên.
12.1. Xét các cung cát của nhà tọa Khôn
Theo phương pháp đang sử dụng:
- Cấn → Sinh Khí.
- Càn → Diên Niên.
Cung Cấn bao gồm nhóm:
Sửu – Cấn – Dần
Do đó, khi đối chiếu với nhóm sơn đã chọn, còn lại:
Cấn và Dần.
Đây là hai sơn đồng thời đáp ứng các điều kiện của hệ thống pháp quyết đang xét.
13. Vì sao Cấn và Dần được ưu tiên?
Trong ví dụ này, cả hai sơn:
Cấn – Dần
đều nằm ở khu vực mặt tiền của căn nhà.
Đây là một ưu điểm rất lớn khi chuyển kết quả phong thủy sang thiết kế thực tế.
Nếu điều kiện giao thông và kiến trúc cho phép, việc bố trí cửa tại một trong hai phương vị này sẽ thuận lợi hơn so với một sơn nằm ở phía sau hoặc vị trí khó tổ chức lối vào.
14. Quy trình lập hướng khai môn cho dương trạch
Từ các ví dụ trên, có thể hệ thống hóa phương pháp thành các bước:
Bước 1: Xác định tọa và hướng nhà
Dùng La Kinh xác định phương vị của công trình.
Bước 2: Xác định đường hoặc giao điểm gần nhất
Tìm ngã ba, ngã tư, ngã năm hoặc tuyến giao thông gần công trình.
Bước 3: Xác định sơn lai thủy
Đưa vị trí giao điểm vào hệ thống 24 sơn để xác định sơn tương ứng.
Bước 4: Áp dụng Đại Huyền Không
Tìm những sơn có thể sử dụng.
Bước 5: Đối chiếu Tiểu Huyền Không
Thu hẹp tiếp danh sách phương vị.
Bước 6: Kết hợp Đại Du Niên
Kiểm tra các cung như:
- Sinh Khí.
- Thiên Y.
- Diên Niên.
- Phục Vị.
Bước 7: Nếu không tạo được giao điểm phù hợp
Chuyển sang xem xét Phụ Mẫu Tử Tức Huyền Không theo hệ thống pháp quyết đang sử dụng.
Bước 8: Đặt kết quả lên mặt bằng
Kiểm tra vị trí các sơn:
- Có nằm ở mặt tiền không?
- Có nằm bên hông không?
- Có nằm phía sau không?
- Có thuận lợi cho cửa chính không?
- Có thể tổ chức giao thông không?
Bước 9: Chọn phương án cuối cùng
Ưu tiên phương án vừa phù hợp với hệ thống phong thủy được áp dụng vừa đáp ứng yêu cầu kiến trúc.
15. Lập hướng khai môn cần kết hợp với kiến trúc
Một sai lầm thường gặp khi nghiên cứu phong thủy là chỉ tập trung vào phương vị mà bỏ qua công năng.
Ví dụ, một sơn được luận là tốt nhưng lại nằm tại:
- Nhà vệ sinh.
- Khu kỹ thuật.
- Góc đất không thể mở cửa.
- Vị trí sát công trình lân cận.
- Khu vực không thể tổ chức giao thông.
thì việc đưa cửa vào đó có thể không khả thi.
Vì vậy, phong thủy và kiến trúc cần được nghiên cứu song song.
Đặc biệt với nhà phố, biệt thự, nhà thờ họ hoặc các công trình có mặt bằng cố định, vị trí khai môn cần được tính toán ngay từ giai đoạn lên phương án.
16. Khai môn khác với việc xác định hướng nhà
Hai khái niệm này không nên đánh đồng.
Lập hướng
Tập trung xác định tọa và hướng tổng thể của công trình.
Khai môn
Tập trung xác định vị trí mở cửa hoặc cổng.
Một căn nhà có thể có:
- Một hướng tổng thể.
- Một cửa chính.
- Nhiều cửa phụ.
- Một hoặc nhiều cổng.
- Những lối tiếp cận khác nhau.
Vì vậy, sau khi xác định hướng nhà vẫn cần tiếp tục nghiên cứu vị trí khai môn nếu áp dụng hệ thống phong thủy này.
17. Khai môn và phóng thủy
Trong một số hệ thống phong thủy, ba nội dung:
Khai sơn – Khai môn – Phóng thủy
có quan hệ với nhau.
- Khai sơn liên quan đến việc xác lập sơn.
- Khai môn liên quan đến cửa và cổng.
- Phóng thủy liên quan đến phương vị thoát nước hoặc dòng nước.
Đối với dương trạch hiện đại, “thủy” không nhất thiết phải hiểu đơn giản là một con sông hoặc dòng nước tự nhiên. Đường giao thông, địa hình, hệ thống thoát nước và hướng tiếp cận cũng có thể trở thành những yếu tố cần quan sát tùy theo trường phái.
18. Những điểm cần lưu ý khi lập hướng khai môn
Đo đạc phải nhất quán
La Kinh cần được sử dụng đúng phương pháp và tránh các nguồn gây nhiễu.
Tâm nhà phải được xác định rõ
Nhà hình chữ L, nhà nhiều khối hoặc khu đất phức tạp cần đặc biệt chú ý đến cách xác định trung tâm.
Không chỉ nhìn vào một pháp quyết
Kết quả tốt hơn khi đặt trong hệ thống:
Hình thế → Tọa hướng → Lai thủy → Huyền Không → Du Niên → Mặt bằng.
Không áp dụng máy móc
Không phải mọi căn nhà đều có thể ép cửa vào cùng một phương vị.
Luôn kiểm tra tính khả thi
Cửa cần đảm bảo:
- Thuận tiện.
- An toàn.
- Thoát hiểm.
- Giao thông.
- Thông gió.
- Chiếu sáng.
- Phù hợp kiến trúc.
19. Kết luận
Lập hướng khai môn cho dương trạch là một phương pháp tương đối chuyên sâu trong nghiên cứu phong thủy, đặc biệt khi kết hợp Đại Huyền Không, Tiểu Huyền Không, Đại Du Niên và Phụ Mẫu Tử Tức Huyền Không.
Trình tự quan trọng nhất có thể tóm tắt:
Xác định tọa hướng → xác định sơn lai thủy → kết hợp Đại/Tiểu Huyền Không → tìm các sơn có thể khai môn → dùng Đại Du Niên hoặc Phụ Mẫu Tử Tức để sàng lọc → đối chiếu vị trí trên mặt bằng → lựa chọn cửa phù hợp.
Điểm cốt lõi không phải chỉ tìm được một phương vị được gọi là “tốt”, mà phải tìm được vị trí vừa phù hợp với hệ thống pháp quyết đang sử dụng vừa có khả năng triển khai trong thực tế kiến trúc.
Đối với nhà xây mới, việc nghiên cứu khai môn ngay từ giai đoạn quy hoạch sẽ thuận lợi hơn rất nhiều so với việc hoàn thiện công trình rồi mới tìm cách thay đổi vị trí cửa.
Thuật ngữ liên quan
Lập hướng khai môn cho dương trạch · khai môn dương trạch · khai môn phong thủy · lập hướng nhà · khai sơn · phóng thủy · Đại Huyền Không · Tiểu Huyền Không · Đại Du Niên · Phụ Mẫu Tử Tức Huyền Không · sơn lai thủy · 24 sơn · La Kinh · Sinh Khí · Thiên Y · Diên Niên · Phục Vị
:
LẬP HƯỚNG KHAI MÔN CHO DƯƠNG TRẠCH
Phần này dùng để minh họa cho việc ứng dụng cho 2 pháp quyết Đại, tiểu huyền không ngũ hành. Chúng ta sẽ gặp lại các khái niệm về khai sơn, phóng thủy, khai môn trong một phần chuyên biệt khác. Đối với các bạn mới bắt đầu tìm hiểu phong thủy (cũng như tui), có lẽ đọc tới các pháp quyết này sẽ cảm thấy khó hiểu – tuy nhiên chúng ta cứ bảo lưu đấy đã, từ từ các phần khác sẽ làm sáng tỏ từng điểm.
Trong pháp dương trạch, ta dùng ngã ba/tư/năm..vv đường gần nhà nhất làm sơn lai thủy: dùng la kinh đặt giữa trọng tâm miếng đất hay căn nhà muốn xây dựng để xem giao điểm của các ngã đường (ngã ba, ngã tư, ngã năm…vv) gần nhà nhất nằm thuộc sơn nào, từ đó dựa vào pháp quyết đại/tiểu huyền không (giống y hệt như cách dùng trong âm trạch) để lập hướng và khai môn cho căn nhà/miếng đất:
Ví dụ 1: căn nhà trong thành phố cố định một hướng, đó là tọa Cấn hướng Khôn, nhà này có ngã tư gần nhà nhất nằm ở sơn Tị:
Kết hợp cả hai pháp thức Tiểu/đại huyền không, ta chọn được 5 môn để khai sơn: Tý Dần Thìn Cấn Tị. Khi đã chọn được 5 sơn khai môn này rồi, ta sẽ kết hợp dùng thêm pháp thức “Đại du niên” hoặc pháp thức phụ mẫu tử tức huyền không. Định theo công vị mà chọn sơn chính để khai môn (hai pháp thức này sẽ nói rõ phần sau).
Kết Hợp Pháp thức Đại Du Niên: căn nhà tọa Cấn có các cung cát là:
- Khôn (Mùi – Khôn – Thân) được sinh khí
- Đoài (Canh – Dậu – Tân) được thiên y
So sánh với 5 sơn khai môn trên, ta không thấy có trùng hợp vì vậy không dùng pháp thức đại du niên được. Ta chuyển qua pháp thức “Phụ mẫu tử tức huyền không”.
Kết Hợp Pháp Thức “Phụ mẫu tử tức huyền không”
Ngã tư nằm thuộc sơn Tị, thuộc công vị “nhân” là thuận tử. Trong 5 sơn đã chọn ra thì:
- Tý, Cấn thuộc “Thiên” không hợp công vị của thủy lai
- Dần, Tị thuộc “Nhân” hợp với công vị của thủy lai
- Thìn thuộc “Địa” không hợp công vị của thủy lai
Vậy tổng kết lại chỉ có hai sơn Dần, Tị phù hợp với công vị của thủy lai. Nhưng sơn Dần lại trực thuộc cung Phục vị phía sau nhà, thành ra chỉ có thể thông cửa hậu. Sơn Tị nằm bên hông trái nhà, cố gắng chừa khoảng cách để mở cửa tại sơn tốt này. Giả sử không thể mở cửa tại cung Tị, ta có thể dùng cung Thân của tiểu huyền không để khai môn (vì được cung Sinh khí).
Ví dụ 2: căn nhà tọa Càn hướng Tốn, có ngã 5 gần nhà nhất tại sơn Cấn:
Hợp nhất đại/tiểu huyền không ta được bốn sơn: Cấn Bính Ất Đinh. Nạp đại du niên: tọa Càn có Đoài (sơn Canh Dậu Tân) thuộc sinh khí, Khôn (sơn Mùi Khôn Thân) thuộc Diên niên; Cấn (Sửu Cấn Dần) thuộc Thiên y. Rút lại ta được sơn Cấn – nằm bên hông trái nhà. Cố gắng thiết kế thông cửa ở sơn này, 3 sơn còn lại không nằm ngay cung hướng nên bỏ. Còn hai sơn Thìn và Tị nằm ngay mặt tiền nhà, theo Đại huyền không cũng dùng để cửa được.
Ví dụ 3: nhà tọa Bính hướng Nhâm, có ngã tư gần nhà nhất tại sơn Giáp:
Hợp nhất đại/tiểu huyền không ta có 5 sơn dùng được: Hợi Giáp Quý Đinh Dậu. Nạp đại du niên: nhà tọa Bính thuộc cung Ly: có quẻ Chấn (sơn Giáp Mão Ất) được sinh khí; quẻ Khảm (sơn Nhâm Tý Quý) thuộc diên niên; quẻ Tốn (Thìn Tốn Tị) được Thiên y. Kết hợp cả 3 pháp quyết ta lựa được sơn Quý, Giáp để làm cửa: sơn Quý ngay mặt tiền, sơn Giáp nằm bên hông nhà.
Ví dụ 4: nhà tọa Khôn hướng Cấn, có ngã tư gần nhà nhất tại sơn Tị:
Kết hợp cả hai pháp thức Tiểu/đại huyền không, ta chọn được 5 môn để khai sơn: Tý Dần Thìn Cấn Tị. Nạp đại du niên: nhà tọa Khôn được cung Cấn (sơn Sửu Cấn Dần) được sinh khí; cung Càn (sơn Tuất Càn Hợi) được diên niên. Lựa ra được 2 sơn Cấn Dần phù hợp cả 3 pháp thức, mà cả hai sơn đều ở mặt tiền của nhà nên mở cửa rất tốt.



